Thông số kỹ thuật chi tiết lõi lọc bông nén
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chất liệu | 100% Polypropylene (PP) nguyên sinh |
| Cấu trúc | Dạng nén đồng nhất (melt-blown) |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 10 inch, 20 inch, 30 inch, 40 inch |
| Đường kính ngoài | 63 – 65 mm |
| Đường kính trong | 28 – 30 mm |
| Cấp độ lọc | 1 micron, 5 micron, 10 micron |
| Nhiệt độ làm việc | 4 – 60°C |
| Áp suất làm việc tối đa | 125 psi (~8.6 bar) |
| Lưu lượng lọc đề xuất | 800 – 1200 lít/giờ (tùy kích thước) |
| Tuổi thọ sử dụng | 3 – 6 tháng (tùy chất lượng nguồn nước) |
| Ứng dụng | Lọc nước đầu nguồn, hệ thống RO, lọc thực phẩm, hóa chất nhẹ |
Ưu điểm nổi bật của lõi lọc bông nén
-
Lọc hiệu quả cao: Giữ lại tạp chất rắn, không tan có kích thước cực nhỏ từ 1 micron.
-
An toàn tuyệt đối: Không sử dụng hóa chất, không gây độc hại cho nước.
-
Tương thích rộng rãi: Dùng được với hầu hết cốc lọc 10”, 20” trên thị trường.
-
Giá thành hợp lý: Chi phí thấp, hiệu quả bảo vệ cao cho toàn bộ hệ thống lọc.
-
Thay thế dễ dàng: Thiết kế chuẩn quốc tế, thao tác tháo lắp nhanh chóng.
Ứng dụng phổ biến
-
Lọc nước sinh hoạt: Lắp ở vị trí lọc đầu nguồn hoặc trong máy lọc nước gia đình.
-
Lọc nước công nghiệp: Trong nhà máy thực phẩm, nước giải khát, dược phẩm.
-
Lọc dung dịch trong ngành sơn, mực in, hóa chất nhẹ.
Hướng dẫn lắp đặt & bảo trì
-
Nên lắp lõi theo chiều dòng nước (có ký hiệu trên cốc lọc).
-
Thay lõi định kỳ 3–6 tháng, hoặc khi thấy lưu lượng nước giảm.
-
Không dùng cho nguồn nước chứa hóa chất mạnh hoặc nước nóng vượt 60°C.
Liên hệ ngay với TMT Việt Nam để được báo giá tốt nhất và tư vấn lựa chọn lõi lọc phù hợp cho hệ thống của bạn!
🌐 Website: https://tmtjsc.vn
📞 Hotline: 0949 268 858

















