🔷 Thông số kỹ thuật tấm xốp lọc bụi:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Chất liệu | PU (Polyurethane), PE (Polyethylene) |
| Cấp độ lọc (PPI) | PPI 10, 15, 20, 25, 30, 40, 45, 60 (tỷ lệ lỗ/inch) |
| Độ dày tiêu chuẩn | 3mm, 5mm, 10mm, 15mm, 20mm |
| Kích thước tấm | 1m x 2m, 1m x 5m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Màu sắc phổ biến | Đen, xám, trắng, xanh dương |
| Tính năng | Thoáng khí cao, dễ vệ sinh, tái sử dụng, chống nấm mốc |
| Nhiệt độ chịu được | -20°C đến +100°C |
| Tỷ trọng xốp (density) | 20–35 kg/m³ tùy loại |
| Độ dẻo | Cao, đàn hồi tốt, không dễ rách khi vệ sinh |
| Khả năng tái sử dụng | Có thể giặt nhẹ bằng nước hoặc máy hút bụi |
| Ứng dụng phổ biến | Quạt gió, điều hòa, AHU, tủ điện, máy nén khí, phòng sơn |
🔷 Ưu điểm nổi bật của tấm xốp lọc bụi:
✅ Thoáng khí tốt, không ảnh hưởng luồng gió
✅ Lọc hiệu quả bụi lớn, sợi vải, côn trùng
✅ Giặt và tái sử dụng nhiều lần, tiết kiệm chi phí
✅ Cắt may theo yêu cầu, dễ lắp đặt và thay thế
✅ Chống ẩm mốc, bền trong môi trường công nghiệp
🔷 Ứng dụng phổ biến:
-
Lọc bụi đầu vào cho AHU, FCU, quạt thông gió, điều hòa
-
Lọc sơ cấp trong hệ thống lọc không khí đa tầng
-
Bảo vệ bo mạch, thiết bị điện trong tủ điện
-
Lọc bụi trong phòng sơn, phòng sạch, nhà xưởng sản xuất
-
Lọc thô cho máy lọc không khí, máy lạnh dân dụng
🔷 Bạn đang cần mua tấm xốp lọc bụi theo kích thước riêng?
Chúng tôi cung cấp đa dạng độ dày, cấp lọc PPI, màu sắc và kích thước, sẵn hàng số lượng lớn. Nhận gia công cắt sẵn theo yêu cầu, giao hàng toàn quốc.
Liên hệ ngay để được tư vấn kỹ thuật & báo giá:
Hotline: 0949 268 858
Website: https://tmtjsc.vn













